Hô, Chí Minh, 1890-1969
Ho, Chi Minh 1890-1969
Ho-Chi-Minh
Hồ Chí Minh, 1890-1969
Hò̂, Chí Minh, 1890-1969
Hô ̀, Chí Minh, 1890-1969.
Ho, Či Min, 1890-1969
Thanh, Nguyẽ̂n Tá̂t, 1890-1969
Bác-Hồ 1890-1969
胡志明
Nguyen-ái-Quôc 1890-1969
Trâǹ Lực 1890-1969
Lý Thụy
Hô-chi Minh 1890-1969
Nguyãen Sinh Cung, 1890-1969
Nguyên Tat Tan
Nguyên, Ai Quôc, 1890-1969
Nguyên Ai Quôc, 1890-1969
Hão Chí Minh, 1890-1969
Trần, Lục
Nguy Ho Chi Minh
Tãong Van So, 1890-1969
Chàng Vương 1890-1969
Lan, T. 1890-1969
Nguyêñ Ái Quôć 1890-1969
Hō, Čhi Min.
Nguyãen Tãat Thành, 1890-1969
Ho Tschi Minh
Quò̂c, Nguyẽ̂n Ái, 1890-1969
胡志明, 1890-1969
Tống Văn Sơ, 1890-1969
Anh Ba
Chàng Vuong
Ho Ši Min, 1890-1969
Lý Thụy 1890-1969
Thâù Chín 1890-1969
Thầu Chín
Ho, Chi Min, 1890-1969
Vương Sơn Nhi 1890-1969
Nguyên Tat Thanh
Minh, Ho Chi, 1890-1969
Nguyên Ai Quôc
Nguyen-that-Thanh" 1890-1969
Nguyen-ái-Quoc 1890-1969
Nguyễn Sinh Cung, 1890-1969
Minh, Hô Chí 1890-1969
Nguyãen Ái Quãoc, 1890-1969
Hu, Chih-ming.
Nguyêñ Tât́ Thành 1890-1969
X. Y. Z. 1890-1969
Nguyên Tat Thanh, 1890-1969
Ho-tschi-Minh 1890-1969
Nguyêñ Tát Thank 1890-1969
Ho Či Min 1890-1969
Tân Sinh.
T. Lan
Tôńg Văn Sơ 1890-1969
Minh, Hồ Chí 1890-1969
Nguy En Ai Qucoc, 1890-1969
Ho Tsji Minh, 1890-1969
Trần, Dân Tiên
Ho Szi Min
Nguyen Ai Quoc, 1890-1969
Hô ̀ Quang 1890-1969
Nguyễn, Sinh Cung
Ho Ši Mins, 1890-1969
Kho, Shi Min, 1890-1969
Minh, Hô-chì- 1890-1969
Hu, Zhiming, 1890-1969
Vuong Son Nhi
Nguyên, Tât Thành, 1890-1969
Хо Ши Мин 1890-1969
Nguyễn, Thất Thanh 1890-1969
Nguy En Tcat Thanh, 1890-1969
Nguyễn-sinh-Cùng 1890-1969
Hô-chì-Minh 1890-1969
ホー・チー・ミン
Nguyễn, Tất Thành
Cho Ši Min, 1890-1969
Minh, Hò̂ Chí, 1890-1969
Kho Shi Min
Ho-Chi-Min
T. Lan 1890-1969
Nguyễn, Ái Quốc
Nguyễn Sinh Cung, 1890-1969
Hô Chí Minh
X.Y.Z
Nguyễn-ái-Quốc 1890-1969
Tôńg, Văn So
Tân Sinh, 1890-1969
Hồ Quang
Hô-chu-Tịch 1890-1969
Trâǹ Dân Tiên 1890-1969
Hô Chí Minh 1890-1969
Hu, Chih-ming, 1890-1969
Nguyễn Tất Thành, 1890-1969
Nguyen Ai Quoc
Nguyen Tat Thanh, 1890-1969
Nguyễn Tát Thank
Ho Schi Min 1890-1969
Anh Ba 1890-1969
Hō, Čhi Min, 1890-1969
Nguyêñ Sinh Cung 1890-1969
NguyênTât Thành.